Trang chủ » XSMT

XSMB - KQ XỔ SỐ MIỀN TRUNG HÔM NAY

XSMT – SXMT – Kết quả xổ số Miền Trung hàng ngày được tường thuật trực tiếp chính xác và nhanh chóng nhất từ trường quay vào lúc 17h15′ tới 17h30′ từ thứ 2 đến chủ nhật hàng tuần.

Soicaunhanh.net cung cấp kết quả Xổ số Miền Trung ngày hôm nay, hôm qua, trực tiếp XSMT hàng ngày cập nhật tự động không cần phải tải lại trang.

Lịch mở thưởng XSMN hàng tuần để mọi người tiện theo dõi:

– Thứ Hai: Các tỉnh thành Phú Yên – TT.Huế

– Thứ Ba: Các tỉnh thành Quảng Nam – Đắk Lắk

– Thứ Tư: Các tỉnh thành Khánh Hòa – Đà Nẵng

– Thứ Năm: Các tỉnh thành Quảng Bình – Bình Định – Quảng Trị

– Thứ Sáu: Các tỉnh thành Gia Lai – Ninh Thuận

– Thứ Bảy: Các tỉnh thành Quảng Ngãi – Đà Nẵng – Đắk Nông

– Chủ Nhật: Các tỉnh thành Khánh Hòa – Kon Tum

kết quả xổ số 21/01/2021

kết quả xổ số miền trung (kqxsmt)

xsmt thứ 4, xsmt ngày 20/01/2021 mở thưởng lúc 17h15

Khánh Hòa Đà Nẵng
G8 19 29
G7 135 336
G6
5802
3295
3816
9516
9162
7233
G5 0330 9910
G4
90951
18699
90523
01895
10277
59523
37557
10743
18367
23014
54849
45059
02362
03103
G3
19106
69830
62214
43127
G2 14842 08540
G1 13449 96804
DB 487902 154152
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 2; 2;6; 3;4;
1 6;9; 4;4;6;
2 3;3; 7;9;
3 5; 3;6;
4 2;9; 3;9;
5 1;7; 2; 9;
6 2;2;7;
7 7;
8
9 5;5;9;

kết quả xổ số miền trung (kqxsmt)

xsmt thứ 3, xsmt ngày 19/01/2021 mở thưởng lúc 17h15

DakLak Quảng Nam
G8 03 79
G7 333 233
G6
1403
0397
4652
8338
5790
9534
G5 8450 2334
G4
72302
86338
70137
41423
01520
01837
18412
58441
21762
58402
33808
45678
07540
83536
G3
77331
50643
95563
17323
G2 82935 15020
G1 57336 16618
DB 493258 995411

kết quả xổ số miền trung (kqxsmt)

xsmt thứ 2, xsmt ngày 18/01/2021 mở thưởng lúc 17h15

Phú Yên ThừaThiênHuế
G8 88 89
G7 599 052
G6
7986
7401
5410
9661
1499
6108
G5 8568 3544
G4
44338
03911
78165
21716
07393
30357
71123
30108
20633
62939
75521
14156
72257
57828
G3
98418
49149
25176
25620
G2 49929 78351
G1 20248 68470
DB 266089 103791

kết quả xổ số miền trung (kqxsmt)

xsmt chủ nhật, xsmt ngày 17/01/2021 mở thưởng lúc 17h15

Khánh Hòa Kon Tum
G8 97 12
G7 881 568
G6
2174
9118
2720
6478
1681
7613
G5 7665 0252
G4
31390
29125
70699
99817
41187
60157
30794
60430
60671
87886
14061
92776
48001
59487
G3
29848
86240
02723
12227
G2 36922 72658
G1 82246 97187
DB 921507 326448