Trang chủ » XSMT

XSMB - KQ XỔ SỐ MIỀN TRUNG HÔM NAY

XSMT – SXMT – Kết quả xổ số Miền Trung hàng ngày được tường thuật trực tiếp chính xác và nhanh chóng nhất từ trường quay vào lúc 17h15′ tới 17h30′ từ thứ 2 đến chủ nhật hàng tuần.

Soicaunhanh.net cung cấp kết quả Xổ số Miền Trung ngày hôm nay, hôm qua, trực tiếp XSMT hàng ngày cập nhật tự động không cần phải tải lại trang.

Lịch mở thưởng XSMN hàng tuần để mọi người tiện theo dõi:

– Thứ Hai: Các tỉnh thành Phú Yên – TT.Huế

– Thứ Ba: Các tỉnh thành Quảng Nam – Đắk Lắk

– Thứ Tư: Các tỉnh thành Khánh Hòa – Đà Nẵng

– Thứ Năm: Các tỉnh thành Quảng Bình – Bình Định – Quảng Trị

– Thứ Sáu: Các tỉnh thành Gia Lai – Ninh Thuận

– Thứ Bảy: Các tỉnh thành Quảng Ngãi – Đà Nẵng – Đắk Nông

– Chủ Nhật: Các tỉnh thành Khánh Hòa – Kon Tum

kết quả xổ số 22/10/2020

kết quả xổ số miền trung (kqxsmt)

xsmt thứ 4, xsmt ngày 21/10/2020 mở thưởng lúc 17h15

Khánh Hòa Đà Nẵng
G8 74 35
G7 831 119
G6
3533
2791
5546
7478
0669
5800
G5 1603 3362
G4
09166
02593
00367
10644
99432
48639
20702
14289
47687
16578
96559
30208
74199
99559
G3
03497
88063
77381
67272
G2 02664 02262
G1 44115 74810
DB 087205 029061
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 2;3;5; 8;
1 5; 9;
2
3 1;2;3;9; 5;
4 4;6;
5 9;9;
6 3;4;6;7; 1; 2;2;9;
7 4; 2;8;8;
8 1;7;9;
9 1;3;7; 9;

kết quả xổ số miền trung (kqxsmt)

xsmt thứ 3, xsmt ngày 20/10/2020 mở thưởng lúc 17h15

DakLak Quảng Nam
G8 73 19
G7 262 684
G6
7530
9980
9452
8410
5051
5930
G5 1539 0563
G4
98823
69493
71928
02669
58532
20821
64835
78687
58735
80972
62079
31861
72964
95951
G3
74280
27272
81387
02130
G2 88924 54774
G1 61316 55575
DB 384980 840439

kết quả xổ số miền trung (kqxsmt)

xsmt thứ 2, xsmt ngày 19/10/2020 mở thưởng lúc 17h15

Phú Yên ThừaThiênHuế
G8 54 71
G7 577 921
G6
7968
0366
4655
1439
8035
8153
G5 9176 3656
G4
80189
45433
81634
69085
32883
63594
21225
99353
54049
73861
54180
97802
38456
19120
G3
44210
50582
25164
84886
G2 06739 17908
G1 46962 51933
DB 949641 543636

kết quả xổ số miền trung (kqxsmt)

xsmt chủ nhật, xsmt ngày 18/10/2020 mở thưởng lúc 17h15

Khánh Hòa Kon Tum
G8 23 67
G7 094 872
G6
9226
1001
8472
5673
2386
3007
G5 3209 6727
G4
69352
18865
25699
32357
11805
68553
43130
03375
26149
07620
62721
78749
02996
88544
G3
24363
99718
93093
05966
G2 76998 49838
G1 93185 11666
DB 305960 300146